TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поля́рник

giống đựcđộng vật
poljárnik[pɐˈlʲarnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поля́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поля́рник nghĩa là Người thám hiểm vùng cực.

Nghĩa của поля́рник

Danh từ

  1. Người thám hiểm vùng cực.

Biến cách của поля́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поля́рникполя́рники
Sinh cách кого? чего?поля́рникаполя́рников
Tặng cách кому? чему?поля́рникуполя́рникам
Đối cách кого? что?поля́рникаполя́рников
Công cụ cách кем? чем?поля́рникомполя́рниками
Giới cách о ком? о чём?поля́рникеполя́рниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полярник nghĩa là gì?

полярник (danh từ) nghĩa là Người thám hiểm vùng cực.

полярник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поля́рник (phiên âm Latinh poljárnik, IPA [pɐˈlʲarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.