TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поля́рность

giống cáibất động vật
poljárnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поля́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поля́рность nghĩa là cực tính, tính cực.

Nghĩa của поля́рность

Danh từ

  1. Cực tính, tính [có] cực, tính lưỡng cực.

Biến cách của поля́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поля́рностьполя́рности
Sinh cách кого? чего?поля́рностиполя́рностей
Tặng cách кому? чему?поля́рностиполя́рностям
Đối cách кого? что?поля́рностьполя́рности
Công cụ cách кем? чем?поля́рностьюполя́рностями
Giới cách о ком? о чём?поля́рностиполя́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полярность nghĩa là gì?

полярность (danh từ) nghĩa là cực tính, tính cực.

полярность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поля́рность (phiên âm Latinh poljárnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.