TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пома́да

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pomáda[pɐˈmadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пома́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пома́да nghĩa là sáp, pom-mát.

Nghĩa của пома́да

Danh từ

  1. Sáp, pom-mát; (для волос) sáp bôi tóc, bi-dăn-tin, mỡ chải tóc.
    • губна́я пома́даsáp bôi môi

Biến cách của пома́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пома́дапома́ды
Sinh cách кого? чего?пома́дыпома́д
Tặng cách кому? чему?пома́депома́дам
Đối cách кого? что?пома́дупома́ды
Công cụ cách кем? чем?пома́дойпома́дами
Giới cách о ком? о чём?пома́депома́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помада nghĩa là gì?

помада (danh từ) nghĩa là sáp, pom-mát.

помада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пома́да (phiên âm Latinh pomáda, IPA [pɐˈmadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.