помаха́ть
Dấu sắc trên помаха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помаха́ть nghĩa là vẫy.
Nghĩa của помаха́ть
Động từ
- Vẫy. + công cụ cách
- помаха́ть шля́пойvẫy nón, vẫy mũ
- помаха́ть на проща́ньеvẫy tay tiễn biệt
Cặp thể của помаха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помаха́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помашу́ |
| ты | пома́шешь |
| он / она́ / оно́ | пома́шет |
| мы | пома́шем |
| вы | пома́шете |
| они́ | пома́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помаха́л |
| Giống cái (она́) | помаха́ла |
| Giống trung (оно́) | помаха́ло |
| Số nhiều (они́) | помаха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помаши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помаши́те |
Câu hỏi thường gặp
помахать nghĩa là gì?
помахать (động từ) nghĩa là vẫy.
помахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помаха́ть (phiên âm Latinh pomaxátʹ, IPA [pəmɐˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.