TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пома́зать

thể hoàn thành
pomázatʹ[pɐˈmazətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пома́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пома́зать nghĩa là bôi, phết.

Nghĩa của пома́зать

Thể hoàn thành của ма́зать.

Động từ

  1. Bôi, phết, phiết, xoa, tô, quệt, trát.
  2. Одни́м ми́ром ма́заны chúng nó cùng một giuộc với nhau.

Cặp thể của пома́зать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пома́зать

NgôiTương lai
япома́жу
тыпома́жешь
он / она́ / оно́пома́жет
мыпома́жем
выпома́жете
они́пома́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пома́зал
Giống cái (она́)пома́зала
Giống trung (оно́)пома́зало
Số nhiều (они́)пома́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пома́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пома́жьте

Câu hỏi thường gặp

помазать nghĩa là gì?

помазать (động từ) nghĩa là bôi, phết.

помазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пома́зать (phiên âm Latinh pomázatʹ, IPA [pɐˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.