TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пома́лкивать

thể chưa hoàn thành
pomálkivatʹ[pɐˈmaɫkʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пома́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пома́лкивать nghĩa là lặng thinh, nín lặng.

Nghĩa của пома́лкивать

Động từ

  1. Lặng thinh, nín lặng, im hơi lặng tiếng.

Chia động từ пома́лкивать

NgôiHiện tại
япома́лкиваю
тыпома́лкиваешь
он / она́ / оно́пома́лкивает
мыпома́лкиваем
выпома́лкиваете
они́пома́лкивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помалкивать.

Quá khứ

Giống đực (он)пома́лкивал
Giống cái (она́)пома́лкивала
Giống trung (оно́)пома́лкивало
Số nhiều (они́)пома́лкивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пома́лкивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пома́лкивайте

Câu hỏi thường gặp

помалкивать nghĩa là gì?

помалкивать (động từ) nghĩa là lặng thinh, nín lặng.

помалкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пома́лкивать (phiên âm Latinh pomálkivatʹ, IPA [pɐˈmaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.