пома́лкивать
Dấu sắc trên пома́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пома́лкивать nghĩa là lặng thinh, nín lặng.
Nghĩa của пома́лкивать
Động từ
- Lặng thinh, nín lặng, im hơi lặng tiếng.
Chia động từ пома́лкивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пома́лкиваю |
| ты | пома́лкиваешь |
| он / она́ / оно́ | пома́лкивает |
| мы | пома́лкиваем |
| вы | пома́лкиваете |
| они́ | пома́лкивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помалкивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пома́лкивал |
| Giống cái (она́) | пома́лкивала |
| Giống trung (оно́) | пома́лкивало |
| Số nhiều (они́) | пома́лкивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пома́лкивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пома́лкивайте |
Câu hỏi thường gặp
помалкивать nghĩa là gì?
помалкивать (động từ) nghĩa là lặng thinh, nín lặng.
помалкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пома́лкивать (phiên âm Latinh pomálkivatʹ, IPA [pɐˈmaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.