TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пома́рка

giống cáibất động vật
pomárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пома́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пома́рка nghĩa là chỗ sửa chữa, nét gạch xóa.

Nghĩa của пома́рка

Danh từ

  1. Chỗ sửa chữa, nét gạch xóa.

Biến cách của пома́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пома́ркапома́рки
Sinh cách кого? чего?пома́ркипома́рок
Tặng cách кому? чему?пома́ркепома́ркам
Đối cách кого? что?пома́ркупома́рки
Công cụ cách кем? чем?пома́ркойпома́рками
Giới cách о ком? о чём?пома́ркепома́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помарка nghĩa là gì?

помарка (danh từ) nghĩa là chỗ sửa chữa, nét gạch xóa.

помарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пома́рка (phiên âm Latinh pomárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.