TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пома́хивать

thể chưa hoàn thành
pomáxivatʹ[pɐˈmaxʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пома́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пома́хивать nghĩa là vẫy.

Nghĩa của пома́хивать

Động từ

  1. Vẫy, vẫy, vung vẩy, ve vẩy, ngoe nguẩy, vẫy.
    • пома́хивать тро́сточкойvung vẩy ba-toong
    • пома́хивать хвосто́мve vẩy (ngoe nguẩy, vẫy) đuôi

Chia động từ пома́хивать

NgôiHiện tại
япома́хиваю
тыпома́хиваешь
он / она́ / оно́пома́хивает
мыпома́хиваем
выпома́хиваете
они́пома́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помахивать.

Quá khứ

Giống đực (он)пома́хивал
Giống cái (она́)пома́хивала
Giống trung (оно́)пома́хивало
Số nhiều (они́)пома́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пома́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пома́хивайте

Câu hỏi thường gặp

помахивать nghĩa là gì?

помахивать (động từ) nghĩa là vẫy.

помахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пома́хивать (phiên âm Latinh pomáxivatʹ, IPA [pɐˈmaxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.