поме́длить
Dấu sắc trên поме́длить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поме́длить nghĩa là làm chậm, trì hoãn.
Nghĩa của поме́длить
Động từ
- Làm chậm, trì hoãn, trùng trình, dây dưa.
- поме́длить немно́гоlàm chậm (trì hoãn) một tí
- поме́длить с отве́томtrì hoãn (chậm) trả lời
Cặp thể của поме́длить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поме́длить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поме́длю |
| ты | поме́длишь |
| он / она́ / оно́ | поме́длит |
| мы | поме́длим |
| вы | поме́длите |
| они́ | поме́длят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поме́длил |
| Giống cái (она́) | поме́длила |
| Giống trung (оно́) | поме́длило |
| Số nhiều (они́) | поме́длили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поме́дли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поме́длите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поме́длить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
помедлить nghĩa là gì?
помедлить (động từ) nghĩa là làm chậm, trì hoãn.
помедлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поме́длить (phiên âm Latinh pomédlitʹ, IPA [pɐˈmʲedlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.