TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́длить

thể hoàn thành
pomédlitʹ[pɐˈmʲedlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́длить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́длить nghĩa là làm chậm, trì hoãn.

Nghĩa của поме́длить

Động từ

  1. Làm chậm, trì hoãn, trùng trình, dây dưa.
    • поме́длить немно́гоlàm chậm (trì hoãn) một tí
    • поме́длить с отве́томtrì hoãn (chậm) trả lời

Cặp thể của поме́длить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поме́длить

NgôiTương lai
япоме́длю
тыпоме́длишь
он / она́ / оно́поме́длит
мыпоме́длим
выпоме́длите
они́поме́длят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поме́длил
Giống cái (она́)поме́длила
Giống trung (оно́)поме́длило
Số nhiều (они́)поме́длили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поме́дли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поме́длите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поме́длить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

помедлить nghĩa là gì?

помедлить (động từ) nghĩa là làm chậm, trì hoãn.

помедлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́длить (phiên âm Latinh pomédlitʹ, IPA [pɐˈmʲedlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.