TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помело́

giống trungbất động vật
pomeló[pəmʲɪˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помело́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помело́ nghĩa là bưởi.

Nghĩa của помело́

Danh từ

  1. Bưởi.

Biến cách của помело́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помело́поме́лья
Sinh cách кого? чего?помела́поме́льев
Tặng cách кому? чему?помелу́поме́льям
Đối cách кого? что?помело́поме́лья
Công cụ cách кем? чем?помело́мпоме́льями
Giới cách о ком? о чём?помеле́поме́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помело́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

помело nghĩa là gì?

помело (danh từ) nghĩa là bưởi.

помело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помело́ (phiên âm Latinh pomeló, IPA [pəmʲɪˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.