TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поменя́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pomenjátʹ[pəmʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поменя́ть nghĩa là đổi, đánh đổi.

Nghĩa của поменя́ть

Động từ

  1. Đổi, đánh đổi, đổi lấy, thay.

Cặp thể của поменя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поменя́ть

NgôiTương lai
япоменя́ю
тыпоменя́ешь
он / она́ / оно́поменя́ет
мыпоменя́ем
выпоменя́ете
они́поменя́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поменя́л
Giống cái (она́)поменя́ла
Giống trung (оно́)поменя́ло
Số nhiều (они́)поменя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поменя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поменя́йте

Câu ví dụ với поменя́ть

  • Дай мне знать, если нужно будет что-нибудь поменять. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499943
  • Дайте мне знать, если нужно будет что-нибудь поменять. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499945
  • Я поменял фотографию в моём профиле. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4261521
  • С тех пор я поменял мнение. Kể từ đó, tôi đã thay đổi suy nghĩ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13809081
  • Я не поменяю своего мнения. Tôi sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632955
  • Я поменял фотографию у себя в профиле. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8812632
  • Я поменял фотографию в профиле. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12914386
  • Я поменял аватарку. Tôi đã thay avatar của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12914379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поменять nghĩa là gì?

поменять (động từ) nghĩa là đổi, đánh đổi.

поменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поменя́ть (phiên âm Latinh pomenjátʹ, IPA [pəmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.