помертве́лый
Dấu sắc trên помертве́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помертве́лый nghĩa là tái mét, cứng đờ.
Nghĩa của помертве́лый
Tính từ
- Tái mét, cứng đờ, bất động, như chết.
Biến cách của помертве́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | помертве́лый | помертве́лое | помертве́лая | помертве́лые |
| Sinh cách | помертве́лого | помертве́лого | помертве́лой | помертве́лых |
| Tặng cách | помертве́лому | помертве́лому | помертве́лой | помертве́лым |
| Đối cách | помертве́лый | помертве́лое | помертве́лую | помертве́лые |
| Công cụ cách | помертве́лым | помертве́лым | помертве́лой | помертве́лыми |
| Giới cách | помертве́лом | помертве́лом | помертве́лой | помертве́лых |
| Dạng ngắn | помертве́л | помертве́ло | помертве́ла | помертве́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
помертвелый nghĩa là gì?
помертвелый (tính từ) nghĩa là tái mét, cứng đờ.
помертвелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помертве́лый (phiên âm Latinh pomertvélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.