TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помести́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pomestítʹ[pəmʲɪˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помести́ть nghĩa là đặt, để, xếp đặt chỗ ở.

Nghĩa của помести́ть

Thể hoàn thành của помеща́ть.

Động từ

  1. Đặt, để, xếp, sắp, sắp xếp, xếp đặt.
  2. Xếp đặt (thu xếp, bố trí) chỗ ở.
  3. Bỏ, để.
  4. Đăng.
  5. Đặt, để.

Cặp thể của помести́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помести́ть

NgôiTương lai
япомещу́
тыпомести́шь
он / она́ / оно́помести́т
мыпомести́м
выпомести́те
они́поместя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помести́л
Giống cái (она́)помести́ла
Giống trung (оно́)помести́ло
Số nhiều (они́)помести́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помести́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помести́те

Họ từ của помести́ть

Câu hỏi thường gặp

поместить nghĩa là gì?

поместить (động từ) nghĩa là đặt, để, xếp đặt chỗ ở.

поместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помести́ть (phiên âm Latinh pomestítʹ, IPA [pəmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.