помести́ть
Dấu sắc trên помести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помести́ть nghĩa là đặt, để, xếp đặt chỗ ở.
Nghĩa của помести́ть
Thể hoàn thành của помеща́ть.
Động từ
- Đặt, để, xếp, sắp, sắp xếp, xếp đặt.
- Xếp đặt (thu xếp, bố trí) chỗ ở.
- Bỏ, để.
- Đăng.
- Đặt, để.
Cặp thể của помести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помещу́ |
| ты | помести́шь |
| он / она́ / оно́ | помести́т |
| мы | помести́м |
| вы | помести́те |
| они́ | поместя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помести́л |
| Giống cái (она́) | помести́ла |
| Giống trung (оно́) | помести́ло |
| Số nhiều (они́) | помести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помести́те |
Họ từ của помести́ть
Câu hỏi thường gặp
поместить nghĩa là gì?
поместить (động từ) nghĩa là đặt, để, xếp đặt chỗ ở.
поместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помести́ть (phiên âm Latinh pomestítʹ, IPA [pəmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.