поме́ркнуть
Dấu sắc trên поме́ркнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поме́ркнуть nghĩa là mờ dần, nhạt dần.
Nghĩa của поме́ркнуть
Thể hoàn thành của ме́ркнуть.
Động từ
- Mờ dần, nhạt dần, mờ đi, nhạt đi, tắt dần.
Cặp thể của поме́ркнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поме́ркнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поме́ркну |
| ты | поме́ркнешь |
| он / она́ / оно́ | поме́ркнет |
| мы | поме́ркнем |
| вы | поме́ркнете |
| они́ | поме́ркнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поме́рк |
| Giống cái (она́) | поме́ркла |
| Giống trung (оно́) | поме́ркло |
| Số nhiều (они́) | поме́ркли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поме́ркни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поме́ркните |
Câu ví dụ với поме́ркнуть
- Луна померкла. Gấu ăn trăng.Tatoeba #2808753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
померкнуть nghĩa là gì?
померкнуть (động từ) nghĩa là mờ dần, nhạt dần.
померкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поме́ркнуть (phiên âm Latinh pomérknutʹ, IPA [pɐˈmʲerknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.