TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́стье

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poméstʹje[pɐˈmʲesʲtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́стье nghĩa là thái ấp, lãnh địa.

Nghĩa của поме́стье

Danh từ

  1. Thái ấp, lãnh địa.

Biến cách của поме́стье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поме́стьепоме́стья
Sinh cách кого? чего?поме́стьяпоме́стий
Tặng cách кому? чему?поме́стьюпоме́стьям
Đối cách кого? что?поме́стьепоме́стья
Công cụ cách кем? чем?поме́стьемпоме́стьями
Giới cách о ком? о чём?поме́стьепоме́стьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поместье nghĩa là gì?

поместье (danh từ) nghĩa là thái ấp, lãnh địa.

поместье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́стье (phiên âm Latinh poméstʹje, IPA [pɐˈmʲesʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.