TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поми́лование

giống trungbất động vật
pomílovanije[pɐˈmʲiɫəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поми́лование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поми́лование nghĩa là sự ân xá, ân giảm.

Nghĩa của поми́лование

Danh từ

  1. Sự ân xá, ân giảm, đặc xá, đại xá, xá tội.

Biến cách của поми́лование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поми́лованиепоми́лования
Sinh cách кого? чего?поми́лованияпоми́лований
Tặng cách кому? чему?поми́лованиюпоми́лованиям
Đối cách кого? что?поми́лованиепоми́лования
Công cụ cách кем? чем?поми́лованиемпоми́лованиями
Giới cách о ком? о чём?поми́лованиипоми́лованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помилование nghĩa là gì?

помилование (danh từ) nghĩa là sự ân xá, ân giảm.

помилование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поми́лование (phiên âm Latinh pomílovanije, IPA [pɐˈmʲiɫəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.