TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поми́мо

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pomímo[pɐˈmʲimə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поми́мо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поми́мо nghĩa là ngoài ra, trừ ra, không kể đến, bất kể.

Nghĩa của поми́мо

Giới từ

  1. кроме Ngoài ra, trừ ra, thêm vào, không đáng kể, ngoài, trừ.
  2. без ведома Không kể đến, bất kể, bất chấp, không có sự tham dự.
    • э́то бы́ло сде́лано поми́мо меня́người ta làm việc đó mà không có sự tham dự của tôi

Câu ví dụ với поми́мо

  • Ничто не происходит помимо твоей воли. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

помимо nghĩa là gì?

помимо (giới từ) nghĩa là ngoài ra, trừ ra, không kể đến, bất kể.

помимо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поми́мо (phiên âm Latinh pomímo, IPA [pɐˈmʲimə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.