помина́ть
Dấu sắc trên помина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помина́ть nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại, cúng giỗ.
Nghĩa của помина́ть
Động từ
- Nhớ lại, hồi tưởng lại. о + giới cách
- справлять поминки Cúng giỗ.
Cặp thể của помина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помина́ю |
| ты | помина́ешь |
| он / она́ / оно́ | помина́ет |
| мы | помина́ем |
| вы | помина́ете |
| они́ | помина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поминать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помина́л |
| Giống cái (она́) | помина́ла |
| Giống trung (оно́) | помина́ло |
| Số nhiều (они́) | помина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помина́йте |
Câu hỏi thường gặp
поминать nghĩa là gì?
поминать (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại, cúng giỗ.
поминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помина́ть (phiên âm Latinh pominátʹ, IPA [pəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.