TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помина́ть

thể chưa hoàn thành
pominátʹ[pəmʲɪˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помина́ть nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại, cúng giỗ.

Nghĩa của помина́ть

Động từ

  1. Nhớ lại, hồi tưởng lại. о + giới cách
  2. справлять поминки Cúng giỗ.

Cặp thể của помина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помина́ть

NgôiHiện tại
япомина́ю
тыпомина́ешь
он / она́ / оно́помина́ет
мыпомина́ем
выпомина́ете
они́помина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поминать.

Quá khứ

Giống đực (он)помина́л
Giống cái (она́)помина́ла
Giống trung (оно́)помина́ло
Số nhiều (они́)помина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помина́йте

Câu hỏi thường gặp

поминать nghĩa là gì?

поминать (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại, cúng giỗ.

поминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помина́ть (phiên âm Latinh pominátʹ, IPA [pəmʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.