TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поми́нки

giống cáibất động vật
pomínki[pɐˈmʲinkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поми́нки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поми́нки nghĩa là ngày giỗ.

Nghĩa của поми́нки

Danh từ

  1. Ngày giỗ.

Biến cách của поми́нки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?поми́нки
Sinh cách кого? чего?поми́нок
Tặng cách кому? чему?поми́нкам
Đối cách кого? что?поми́нки
Công cụ cách кем? чем?поми́нками
Giới cách о ком? о чём?поми́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поминки nghĩa là gì?

поминки (danh từ) nghĩa là ngày giỗ.

поминки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поми́нки (phiên âm Latinh pomínki, IPA [pɐˈmʲinkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.