TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помину́тно

pominútno[pəmʲɪˈnutnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помину́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помину́тно nghĩa là từng phút, thường xuyên, luôn luôn.

Nghĩa của помину́тно

Phó từ

  1. Từng phút.
  2. часто, беспрестанно Thường xuyên, luôn luôn, chốc chốc, mỗi lúc, thường.

Câu hỏi thường gặp

поминутно nghĩa là gì?

поминутно (phó từ) nghĩa là từng phút, thường xuyên, luôn luôn.

поминутно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помину́тно (phiên âm Latinh pominútno, IPA [pəmʲɪˈnutnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.