TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помно́гу

pomnógu giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помно́гу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помно́гу nghĩa là nhiều, rất nhiều.

Nghĩa của помно́гу

Phó từ

  1. Nhiều, rất nhiều.

Câu hỏi thường gặp

помногу nghĩa là gì?

помногу (phó từ) nghĩa là nhiều, rất nhiều.

помногу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помно́гу (phiên âm Latinh pomnógu); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.