TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помножа́ть

thể chưa hoàn thành
pomnožátʹ[pəmnɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помножа́ть nghĩa là nhân.

Nghĩa của помножа́ть

Động từ

  1. Nhân.
    • помножа́ть четы́ре на пятьnhân bốn với năm

Cặp thể của помножа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помножа́ть

NgôiHiện tại
япомножа́ю
тыпомножа́ешь
он / она́ / оно́помножа́ет
мыпомножа́ем
выпомножа́ете
они́помножа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помножать.

Quá khứ

Giống đực (он)помножа́л
Giống cái (она́)помножа́ла
Giống trung (оно́)помножа́ло
Số nhiều (они́)помножа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помножа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помножа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помножа́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

помножать nghĩa là gì?

помножать (động từ) nghĩa là nhân.

помножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помножа́ть (phiên âm Latinh pomnožátʹ, IPA [pəmnɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.