помножа́ть
Dấu sắc trên помножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помножа́ть nghĩa là nhân.
Nghĩa của помножа́ть
Động từ
- Nhân.
- помножа́ть четы́ре на пятьnhân bốn với năm
Cặp thể của помножа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помножа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помножа́ю |
| ты | помножа́ешь |
| он / она́ / оно́ | помножа́ет |
| мы | помножа́ем |
| вы | помножа́ете |
| они́ | помножа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помножать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помножа́л |
| Giống cái (она́) | помножа́ла |
| Giống trung (оно́) | помножа́ло |
| Số nhiều (они́) | помножа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помножа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помножа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помножа́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
помножать nghĩa là gì?
помножать (động từ) nghĩa là nhân.
помножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помножа́ть (phiên âm Latinh pomnožátʹ, IPA [pəmnɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.