по́мниться
Dấu sắc trên по́мниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́мниться nghĩa là còn nhớ.
Nghĩa của по́мниться
Động từ
- Còn nhớ.
- мне по́мниться э́тот деньtôi còn nhớ ngày hôm ấy
Cặp thể của по́мниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ по́мниться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | по́мнюсь |
| ты | по́мнишься |
| он / она́ / оно́ | по́мнится |
| мы | по́мнимся |
| вы | по́мнитесь |
| они́ | по́мнятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́мнился |
| Giống cái (она́) | по́мнилась |
| Giống trung (оно́) | по́мнилось |
| Số nhiều (они́) | по́мнились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | по́мнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | по́мнитесь |
Câu ví dụ với по́мниться
- Я его, помнится, один раз видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837918
- Помнится, я видел её однажды. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484797
- Я его, помнится, однажды видел. Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13838030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
помниться nghĩa là gì?
помниться (động từ) nghĩa là còn nhớ.
помниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́мниться (phiên âm Latinh pómnitʹsja, IPA [ˈpomnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.