помо́л
giống đựcbất động vật
pomól
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên помо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помо́л nghĩa là xay bột.
Nghĩa của помо́л
Danh từ
- действие [sự] xay bột.
- качество размола Xay bột.
- мука́ ме́лкого помо́лаbột xay mịn
- мука́ кру́оного, гру́бого помо́лаbột xay thô
- количество Số bột xay.
Biến cách của помо́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | помо́л | помо́лы |
| Sinh cách кого? чего? | помо́ла | помо́лов |
| Tặng cách кому? чему? | помо́лу | помо́лам |
| Đối cách кого? что? | помо́л | помо́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | помо́лом | помо́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | помо́ле | помо́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
помол nghĩa là gì?
помол (danh từ) nghĩa là xay bột.
помол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помо́л (phiên âm Latinh pomól); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.