TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помо́л

giống đựcbất động vật
pomól giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помо́л nghĩa là xay bột.

Nghĩa của помо́л

Danh từ

  1. действие [sự] xay bột.
  2. качество размола Xay bột.
    • мука́ ме́лкого помо́лаbột xay mịn
    • мука́ кру́оного, гру́бого помо́лаbột xay thô
  3. количество Số bột xay.

Biến cách của помо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помо́лпомо́лы
Sinh cách кого? чего?помо́лапомо́лов
Tặng cách кому? чему?помо́лупомо́лам
Đối cách кого? что?помо́лпомо́лы
Công cụ cách кем? чем?помо́ломпомо́лами
Giới cách о ком? о чём?помо́лепомо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помол nghĩa là gì?

помол (danh từ) nghĩa là xay bột.

помол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помо́л (phiên âm Latinh pomól); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.