TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помо́лвка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pomólvka[pɐˈmoɫfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помо́лвка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помо́лвка nghĩa là lễ đính hôn, ăn hỏi.

Nghĩa của помо́лвка

Danh từ

  1. Lễ đính hôn, ăn hỏi.

Biến cách của помо́лвка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помо́лвкапомо́лвки
Sinh cách кого? чего?помо́лвкипомо́лвок
Tặng cách кому? чему?помо́лвкепомо́лвкам
Đối cách кого? что?помо́лвкупомо́лвки
Công cụ cách кем? чем?помо́лвкойпомо́лвками
Giới cách о ком? о чём?помо́лвкепомо́лвках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với помо́лвка

  • «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4459322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

помолвка nghĩa là gì?

помолвка (danh từ) nghĩa là lễ đính hôn, ăn hỏi.

помолвка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помо́лвка (phiên âm Latinh pomólvka, IPA [pɐˈmoɫfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.