помога́ть
Dấu sắc trên помога́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помога́ть nghĩa là giúp, giúp đỡ, cứu, cứu cấp.
Nghĩa của помога́ть
Động từ
- Giúp, giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá (материально (cũng)) cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu. + tặng cách
- спасать Cứu, cứu cấp.
- при излечении Chữa, cứu chữa.
- помога́ть кому́-л. деньга́миgiúp (cứu trợ, cứu tế, cứu giúp) ai tiền, viện trợ (chi viện, giúp đỡ) ai về tài chính
- помога́ть кому́-л. в беде́giúp đỡ (đỡ đần, phù trợ) ai trong cơn hoạn nạn
- помо́чь кому́-л. перейти́ у́лицуgiúp [đỡ] ai đi qua đường
- помога́ть кому́-л. в рабо́теgiúp đỡ (đỡ đần, phù tá) ai trong công việc
- э́то де́лу не помо́жетcái đó sẽ không có tác dụng cho công việc, điều đó sẽ không giúp ích gì cho công việc
- давать эффект Có công hiệu, có tác dụng, có hiệu lực, làm đỡ đau.
- лека́ство ему́ не помогло́thuốc không có công hiệu với nó, thuốc không làm nó khỏi bệnh
- помо́чь беде́cứu vãn tình hình
Cặp thể của помога́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помога́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помога́ю |
| ты | помога́ешь |
| он / она́ / оно́ | помога́ет |
| мы | помога́ем |
| вы | помога́ете |
| они́ | помога́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помогать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помога́л |
| Giống cái (она́) | помога́ла |
| Giống trung (оно́) | помога́ло |
| Số nhiều (они́) | помога́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помога́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помога́йте |
Họ từ của помога́ть
Câu ví dụ với помога́ть
- Том помогает Мэри. Tom giúp Mary.Tatoeba #4758759
- Я не буду помогать тебе. Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611485
- Я не буду помогать вам. Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611486
- Нам следует помогать друг другу. Ta nên giúp đỡ nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5332682
- Я не буду тебе помогать. Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5498772
- Я не буду вам помогать. Tôi không giúp bạn đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5498773
- Помогать Тому было ошибкой. Giúp đỡ Tom là một sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4645981
- Почему кофеин помогает при головной боли? Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9408343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
помогать nghĩa là gì?
помогать (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, cứu, cứu cấp.
помогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помога́ть (phiên âm Latinh pomogátʹ, IPA [pəmɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.