помоли́ться
Dấu sắc trên помоли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помоли́ться nghĩa là cầu nguyện, cầu kinh.
Nghĩa của помоли́ться
Thể hoàn thành của моли́ться.
Động từ
- Cầu nguyện, cầu kinh, cầu khẩn, khấn vái, đọc kinh, tụng kinh, tụng niệm, khấn.
- Cầu nguyện.
- Cầu.
Cặp thể của помоли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помоли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помолю́сь |
| ты | помо́лишься |
| он / она́ / оно́ | помо́лится |
| мы | помо́лимся |
| вы | помо́литесь |
| они́ | помо́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помоли́лся |
| Giống cái (она́) | помоли́лась |
| Giống trung (оно́) | помоли́лось |
| Số nhiều (они́) | помоли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помоли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помоли́тесь |
Câu ví dụ với помоли́ться
- Мы все преклонили колена, чтобы помолиться. Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698751
- Я помолился. Tôi đã cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4991660
- Я помолилась. Tôi đã cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4991661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
помолиться nghĩa là gì?
помолиться (động từ) nghĩa là cầu nguyện, cầu kinh.
помолиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помоли́ться (phiên âm Latinh pomolítʹsja, IPA [pəmɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.