TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помолоде́ть

thể hoàn thành
pomolodétʹ[pəməɫɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помолоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помолоде́ть nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.

Nghĩa của помолоде́ть

Thể hoàn thành của молоде́ть.

Động từ

  1. Trẻ ra, trẻ lại.

Cặp thể của помолоде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помолоде́ть

NgôiTương lai
япомолоде́ю
тыпомолоде́ешь
он / она́ / оно́помолоде́ет
мыпомолоде́ем
выпомолоде́ете
они́помолоде́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помолоде́л
Giống cái (она́)помолоде́ла
Giống trung (оно́)помолоде́ло
Số nhiều (они́)помолоде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помолоде́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помолоде́йте

Câu hỏi thường gặp

помолодеть nghĩa là gì?

помолодеть (động từ) nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.

помолодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помолоде́ть (phiên âm Latinh pomolodétʹ, IPA [pəməɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.