помолоде́ть
Dấu sắc trên помолоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помолоде́ть nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.
Nghĩa của помолоде́ть
Thể hoàn thành của молоде́ть.
Động từ
- Trẻ ra, trẻ lại.
Cặp thể của помолоде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помолоде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помолоде́ю |
| ты | помолоде́ешь |
| он / она́ / оно́ | помолоде́ет |
| мы | помолоде́ем |
| вы | помолоде́ете |
| они́ | помолоде́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помолоде́л |
| Giống cái (она́) | помолоде́ла |
| Giống trung (оно́) | помолоде́ло |
| Số nhiều (они́) | помолоде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помолоде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помолоде́йте |
Câu hỏi thường gặp
помолодеть nghĩa là gì?
помолодеть (động từ) nghĩa là trẻ ra, trẻ lại.
помолодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помолоде́ть (phiên âm Latinh pomolodétʹ, IPA [pəməɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.