TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помолча́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pomolčátʹ[pəmɐɫˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помолча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помолча́ть nghĩa là lặng thinh, im lặng.

Nghĩa của помолча́ть

Động từ

  1. Lặng thinh [một lúc], im lặng [một chốc].

Cặp thể của помолча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помолча́ть

NgôiTương lai
япомолчу́
тыпомолчи́шь
он / она́ / оно́помолчи́т
мыпомолчи́м
выпомолчи́те
они́помолча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помолча́л
Giống cái (она́)помолча́ла
Giống trung (оно́)помолча́ло
Số nhiều (они́)помолча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помолчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помолчи́те

Câu hỏi thường gặp

помолчать nghĩa là gì?

помолчать (động từ) nghĩa là lặng thinh, im lặng.

помолчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помолча́ть (phiên âm Latinh pomolčátʹ, IPA [pəmɐɫˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.