Dấu sắc trên помо́рщить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помо́рщить nghĩa là làm nhăn.
Nghĩa của помо́рщить
Động từ
Làm nhăn. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
поморщить nghĩa là gì?
поморщить (động từ) nghĩa là làm nhăn.
поморщить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помо́рщить (phiên âm Latinh pomórščitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.