TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́мочи

giống cái
pómoči giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́мочи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́мочи nghĩa là dải, băng, dây đeo quần, brơ-ten.

Nghĩa của по́мочи

Danh từ

  1. Dải, băng, quai da.
  2. подтяжки Dây đeo quần, [dây] brơ-ten.

Câu hỏi thường gặp

помочи nghĩa là gì?

помочи (danh từ) nghĩa là dải, băng, dây đeo quần, brơ-ten.

помочи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́мочи (phiên âm Latinh pómoči); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.