помо́рщиться
Dấu sắc trên помо́рщиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помо́рщиться nghĩa là nhăn mặt, nhăn nhó.
Nghĩa của помо́рщиться
Động từ
- Nhăn mặt, nhăn nhó, cau mặt, chau mày.
Chia động từ помо́рщиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помо́рщусь |
| ты | помо́рщишься |
| он / она́ / оно́ | помо́рщится |
| мы | помо́рщимся |
| вы | помо́рщитесь |
| они́ | помо́рщатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помо́рщился |
| Giống cái (она́) | помо́рщилась |
| Giống trung (оно́) | помо́рщилось |
| Số nhiều (они́) | помо́рщились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помо́рщись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помо́рщьтесь |
Câu hỏi thường gặp
поморщиться nghĩa là gì?
поморщиться (động từ) nghĩa là nhăn mặt, nhăn nhó.
поморщиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помо́рщиться (phiên âm Latinh pomórščitʹsja, IPA [pɐˈmorɕːɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.