TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помо́ст

giống đựcbất động vật
pomóst[pɐˈmost] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помо́ст nghĩa là cái bục, bệ.

Nghĩa của помо́ст

Danh từ

  1. Cái bục, bệ; (настил) [lớp] ván lát, gỗ lát; (kỹ thuật) sàn.

Biến cách của помо́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помо́стпомо́сты
Sinh cách кого? чего?помо́стапомо́стов
Tặng cách кому? чему?помо́ступомо́стам
Đối cách кого? что?помо́стпомо́сты
Công cụ cách кем? чем?помо́стомпомо́стами
Giới cách о ком? о чём?помо́степомо́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помост nghĩa là gì?

помост (danh từ) nghĩa là cái bục, bệ.

помост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помо́ст (phiên âm Latinh pomóst, IPA [pɐˈmost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.