помо́ст
giống đựcbất động vật
pomóst[pɐˈmost]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên помо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помо́ст nghĩa là cái bục, bệ.
Nghĩa của помо́ст
Danh từ
- Cái bục, bệ; (настил) [lớp] ván lát, gỗ lát; (kỹ thuật) sàn.
Biến cách của помо́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | помо́ст | помо́сты |
| Sinh cách кого? чего? | помо́ста | помо́стов |
| Tặng cách кому? чему? | помо́сту | помо́стам |
| Đối cách кого? что? | помо́ст | помо́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | помо́стом | помо́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | помо́сте | помо́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
помост nghĩa là gì?
помост (danh từ) nghĩa là cái bục, bệ.
помост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помо́ст (phiên âm Latinh pomóst, IPA [pɐˈmost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.