TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помо́чь

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vậtthể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pomóčʹ[pɐˈmot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помо́чь nghĩa là giúp, giúp đỡ, cứu, cứu cấp.

Nghĩa của помо́чь

Thể hoàn thành của помога́ть.

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá (материально (cũng)) cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu.
  2. Cứu, cứu cấp.
  3. Chữa, cứu chữa.
  4. Có công hiệu, có tác dụng, có hiệu lực, làm đỡ đau.
  5. Giúp, giúp đỡ.

Cặp thể của помо́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Biến cách của помо́чь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́мочьпо́мочи
Sinh cách кого? чего?по́мочипо́мочей
Tặng cách кому? чему?по́мочипо́мочам
Đối cách кого? что?по́мочьпо́мочи
Công cụ cách кем? чем?по́мочьюпо́мочами
Giới cách о ком? о чём?по́мочипо́мочах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Chia động từ помо́чь

NgôiTương lai
япомогу́
тыпомо́жешь
он / она́ / оно́помо́жет
мыпомо́жем
выпомо́жете
они́помо́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помо́г
Giống cái (она́)помогла́
Giống trung (оно́)помогло́
Số nhiều (они́)помогли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помоги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помоги́те

Họ từ của помо́чь

Câu ví dụ với помо́чь

  • Если вам скучно, можете помочь Татоэбе. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827093
  • Том пришёл попросить нас помочь ему. Tom tới nhờ bọn mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3118366
  • Ты в самом деле хочешь помочь? Bạn có thực sự muốn giúp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3348944
  • Конечно, я бы хотел помочь ему. Chắc chắn tôi muốn giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4141428
  • Мы делаем это, чтобы им помочь. Chúng ta sẽ làm điều này để giúp đỡ họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4624035
  • Мы уже не можем им помочь. Chúng ta không thể giúp họ được nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4625116
  • Том больше не может нам помочь. Tom không thể giúp chúng tôi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5185043
  • Вы в самом деле хотите помочь? Bạn có thực sự muốn giúp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5630516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

помочь nghĩa là gì?

помочь (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ, cứu, cứu cấp.

помочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помо́чь (phiên âm Latinh pomóčʹ, IPA [pɐˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.