помочи́ть
thể hoàn thành
pomočítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên помочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помочи́ть nghĩa là thấm ướt, tẩm ướt.
Nghĩa của помочи́ть
Động từ
- Thấm ướt, tẩm ướt. + đối cách
Chia động từ помочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помочу́ |
| ты | помо́чишь |
| он / она́ / оно́ | помо́чит |
| мы | помо́чим |
| вы | помо́чите |
| они́ | помо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помочи́л |
| Giống cái (она́) | помочи́ла |
| Giống trung (оно́) | помочи́ло |
| Số nhiều (они́) | помочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помочи́те |
Câu hỏi thường gặp
помочить nghĩa là gì?
помочить (động từ) nghĩa là thấm ướt, tẩm ướt.
помочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помочи́ть (phiên âm Latinh pomočítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.