TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́мпа

giống cáibất động vật
pómpa[ˈpompə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́мпа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́мпа nghĩa là bơm.

Nghĩa của по́мпа

Danh từ

  1. Bơm.

Biến cách của по́мпа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́мпапо́мпы
Sinh cách кого? чего?по́мпыпо́мп
Tặng cách кому? чему?по́мпепо́мпам
Đối cách кого? что?по́мпупо́мпы
Công cụ cách кем? чем?по́мпойпо́мпами
Giới cách о ком? о чём?по́мпепо́мпах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помпа nghĩa là gì?

помпа (danh từ) nghĩa là bơm.

помпа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́мпа (phiên âm Latinh pómpa, IPA [ˈpompə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.