помча́ться
Dấu sắc trên помча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помча́ться nghĩa là phóng nhanh, lao nhanh.
Nghĩa của помча́ться
Động từ
- Phóng nhanh, lao nhanh, vút nhanh, chạy nhanh, lao vút.
- помча́тьсястрело́йphóng nhanh như tên bắn
Cặp thể của помча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помча́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помчу́сь |
| ты | помчи́шься |
| он / она́ / оно́ | помчи́тся |
| мы | помчи́мся |
| вы | помчи́тесь |
| они́ | помча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помча́лся |
| Giống cái (она́) | помча́лась |
| Giống trung (оно́) | помча́лось |
| Số nhiều (они́) | помча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помчи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
помчаться nghĩa là gì?
помчаться (động từ) nghĩa là phóng nhanh, lao nhanh.
помчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помча́ться (phiên âm Latinh pomčátʹsja, IPA [pɐmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.