TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помча́ться

thể hoàn thành
pomčátʹsja[pɐmˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помча́ться nghĩa là phóng nhanh, lao nhanh.

Nghĩa của помча́ться

Động từ

  1. Phóng nhanh, lao nhanh, vút nhanh, chạy nhanh, lao vút.
    • помча́тьсястрело́йphóng nhanh như tên bắn

Cặp thể của помча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помча́ться

NgôiTương lai
япомчу́сь
тыпомчи́шься
он / она́ / оно́помчи́тся
мыпомчи́мся
выпомчи́тесь
они́помча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помча́лся
Giống cái (она́)помча́лась
Giống trung (оно́)помча́лось
Số nhiều (они́)помча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помчи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помчи́тесь

Câu hỏi thường gặp

помчаться nghĩa là gì?

помчаться (động từ) nghĩa là phóng nhanh, lao nhanh.

помчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помча́ться (phiên âm Latinh pomčátʹsja, IPA [pɐmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.