TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помутне́ние

giống trungbất động vật
pomutnénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помутне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помутне́ние nghĩa là sự vẩn đục, hóa.

Nghĩa của помутне́ние

Danh từ

  1. Sự vẩn đục, hóa, đục, hóa mờ.

Biến cách của помутне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?помутне́ниепомутне́ния
Sinh cách кого? чего?помутне́нияпомутне́ний
Tặng cách кому? чему?помутне́ниюпомутне́ниям
Đối cách кого? что?помутне́ниепомутне́ния
Công cụ cách кем? чем?помутне́ниемпомутне́ниями
Giới cách о ком? о чём?помутне́ниипомутне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помутнение nghĩa là gì?

помутнение (danh từ) nghĩa là sự vẩn đục, hóa.

помутнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помутне́ние (phiên âm Latinh pomutnénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.