TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пому́чить

thể hoàn thành
pomúčitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пому́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пому́чить nghĩa là làm đau đớn, hành hạ.

Nghĩa của пому́чить

Động từ

  1. Làm đau đớn, hành hạ, giày vò, dằn vặt, giằn vặt. + đối cách

Chia động từ пому́чить

NgôiTương lai
япому́чу
тыпому́чишь
он / она́ / оно́пому́чит
мыпому́чим
выпому́чите
они́пому́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пому́чил
Giống cái (она́)пому́чила
Giống trung (оно́)пому́чило
Số nhiều (они́)пому́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пому́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пому́чьте

Câu hỏi thường gặp

помучить nghĩa là gì?

помучить (động từ) nghĩa là làm đau đớn, hành hạ.

помучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пому́чить (phiên âm Latinh pomúčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.