пому́чить
Dấu sắc trên пому́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пому́чить nghĩa là làm đau đớn, hành hạ.
Nghĩa của пому́чить
Động từ
- Làm đau đớn, hành hạ, giày vò, dằn vặt, giằn vặt. + đối cách
Chia động từ пому́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пому́чу |
| ты | пому́чишь |
| он / она́ / оно́ | пому́чит |
| мы | пому́чим |
| вы | пому́чите |
| они́ | пому́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пому́чил |
| Giống cái (она́) | пому́чила |
| Giống trung (оно́) | пому́чило |
| Số nhiều (они́) | пому́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пому́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пому́чьте |
Câu hỏi thường gặp
помучить nghĩa là gì?
помучить (động từ) nghĩa là làm đau đớn, hành hạ.
помучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пому́чить (phiên âm Latinh pomúčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.