TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помчать

thể hoàn thành
pomčatʹ giọng máy của trình duyệt

помчать nghĩa là chở đi nhanh.

Nghĩa của помчать

Động từ

  1. Chở... đi nhanh. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

помчать nghĩa là gì?

помчать (động từ) nghĩa là chở đi nhanh.

помчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помчать (phiên âm Latinh pomčatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.