TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́мысел

giống đựcbất động vật
pómysel[ˈpomɨsʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́мысел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́мысел nghĩa là ý nghĩa, tư tưởng.

Nghĩa của по́мысел

Danh từ

  1. Ý nghĩa, tư tưởng, ý; (намерение) ý định, ý đồ, ý muốn.
    • и в по́мыслах не́ было чего́-л.hoàn toàn không có ý định làm gì, không hề có mảy may ý nghĩ đến cái gì, tuyệt nhiên không nghĩ tới việc gì
    • все́ми по́мыселлами с ке́м-л.toàn bộ tâm trí chỉ nghĩ đến ai, ruột gan chỉ để vào ai

Biến cách của по́мысел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́мыселпо́мыслы
Sinh cách кого? чего?по́мыслапо́мыслов
Tặng cách кому? чему?по́мыслупо́мыслам
Đối cách кого? что?по́мыселпо́мыслы
Công cụ cách кем? чем?по́мысломпо́мыслами
Giới cách о ком? о чём?по́мыслепо́мыслах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помысел nghĩa là gì?

помысел (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, tư tưởng.

помысел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́мысел (phiên âm Latinh pómysel, IPA [ˈpomɨsʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.