помыка́ть
Dấu sắc trên помыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помыка́ть nghĩa là hành hạ, đày đọa.
Nghĩa của помыка́ть
Động từ
- Hành hạ, đày đọa, ngược đãi.
Chia động từ помыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | помыка́ю |
| ты | помыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | помыка́ет |
| мы | помыка́ем |
| вы | помыка́ете |
| они́ | помыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помыка́л |
| Giống cái (она́) | помыка́ла |
| Giống trung (оно́) | помыка́ло |
| Số nhiều (они́) | помыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помыка́йте |
Câu hỏi thường gặp
помыкать nghĩa là gì?
помыкать (động từ) nghĩa là hành hạ, đày đọa.
помыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помыка́ть (phiên âm Latinh pomykátʹ, IPA [pəmɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.