TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помыка́ть

thể chưa hoàn thành
pomykátʹ[pəmɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помыка́ть nghĩa là hành hạ, đày đọa.

Nghĩa của помыка́ть

Động từ

  1. Hành hạ, đày đọa, ngược đãi.

Chia động từ помыка́ть

NgôiHiện tại
япомыка́ю
тыпомыка́ешь
он / она́ / оно́помыка́ет
мыпомыка́ем
выпомыка́ете
они́помыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + помыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)помыка́л
Giống cái (она́)помыка́ла
Giống trung (оно́)помыка́ло
Số nhiều (они́)помыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помыка́йте

Câu hỏi thường gặp

помыкать nghĩa là gì?

помыкать (động từ) nghĩa là hành hạ, đày đọa.

помыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помыка́ть (phiên âm Latinh pomykátʹ, IPA [pəmɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.