TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помы́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pomýtʹ[pɐˈmɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помы́ть nghĩa là rửa, giặt.

Nghĩa của помы́ть

Thể hoàn thành của мыть.

Động từ

  1. Rửa.
  2. Rửa, giặt.

Cặp thể của помы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помы́ть

NgôiTương lai
япомо́ю
тыпомо́ешь
он / она́ / оно́помо́ет
мыпомо́ем
выпомо́ете
они́помо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помы́л
Giống cái (она́)помы́ла
Giống trung (оно́)помы́ло
Số nhiều (они́)помы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помо́йте

Câu ví dụ với помы́ть

  • Паола собирается завтра помыть машину. Paula định sẽ rửa chiếc xe ô tô đó vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661574
  • Я хочу помыть голову. Tôi muốn gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1593212
  • Ты не мог бы помыть мне это яблоко? Bạn rửa quả táo này giúp tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6623774
  • Вы не могли бы помыть мне это яблоко? Bạn rửa quả táo này giúp tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6623775
  • Я слышал, что Том просит вас помочь ему помыть машину. Tôi nghe bảo là Tom nhờ cậu rửa giùm chiếc xe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3671958
  • Помой свои руки перед едой. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407893
  • Помойте свои руки перед едой. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407894
  • Я не помыл голову. Tôi chưa gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1523089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

помыть nghĩa là gì?

помыть (động từ) nghĩa là rửa, giặt.

помыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помы́ть (phiên âm Latinh pomýtʹ, IPA [pɐˈmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.