TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понаслы́шке

ponaslýške[pənɐsˈɫɨʂkʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понаслы́шке chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понаслы́шке nghĩa là nghe phong phanh, theo người ta nói.

Nghĩa của понаслы́шке

Phó từ

  1. Nghe phong phanh, theo người ta nói, theo lời kể, theo lời đồn, văn kỳ thanh.

Câu hỏi thường gặp

понаслышке nghĩa là gì?

понаслышке (phó từ) nghĩa là nghe phong phanh, theo người ta nói.

понаслышке đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понаслы́шке (phiên âm Latinh ponaslýške, IPA [pənɐsˈɫɨʂkʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.