TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понача́лу

ponačálu[pənɐˈt͡ɕaɫʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понача́лу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понача́лу nghĩa là thoạt tiên, lúc đầu.

Nghĩa của понача́лу

Phó từ

  1. Thoạt tiên, lúc đầu, thoạt đầu.

Câu ví dụ với понача́лу

  • Поначалу казалось, что Том сердится, но затем я понял, что он просто встревожен. Lúc đầu, Tom trông có vẻ giận dữ, nhưng sau đó tôi nhận ra là anh ấy chỉ đang lo lắng mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поначалу nghĩa là gì?

поначалу (phó từ) nghĩa là thoạt tiên, lúc đầu.

поначалу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понача́лу (phiên âm Latinh ponačálu, IPA [pənɐˈt͡ɕaɫʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.