TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́низу

pónizu[ˈponʲɪzʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́низу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́низу nghĩa là thấp, dưới thấp, ở dưới, ở bên dưới.

Nghĩa của по́низу

Phó từ

  1. низко Thấp, dưới thấp.
  2. внизу Ở dưới, ở bên dưới, ở phía dưới.
  3. снизу Từ dưới, từ phía dưới.

Câu hỏi thường gặp

понизу nghĩa là gì?

понизу (phó từ) nghĩa là thấp, dưới thấp, ở dưới, ở bên dưới.

понизу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́низу (phiên âm Latinh pónizu, IPA [ˈponʲɪzʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.