пони́зиться
Dấu sắc trên пони́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пони́зиться nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, dịu xuống.
Nghĩa của пони́зиться
Thể hoàn thành của понижа́ться.
Động từ
- Hạ thấp, hạ xuống, hạ, xuống; (уменьшаться (cũng)) [được, bị] giảm bớt, giảm sút, giảm xuống.
- Dịu xuống, hạ xuống, khẽ lại.
Cặp thể của пони́зиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пони́зиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пони́жусь |
| ты | пони́зишься |
| он / она́ / оно́ | пони́зится |
| мы | пони́зимся |
| вы | пони́зитесь |
| они́ | пони́зятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пони́зился |
| Giống cái (она́) | пони́зилась |
| Giống trung (оно́) | пони́зилось |
| Số nhiều (они́) | пони́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пони́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пони́зьтесь |
Họ từ của пони́зиться
Câu ví dụ với пони́зиться
- Температура внезапно понизилась. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2146031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
понизиться nghĩa là gì?
понизиться (động từ) nghĩa là hạ thấp, hạ xuống, dịu xuống.
понизиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пони́зиться (phiên âm Latinh ponízitʹsja, IPA [pɐˈnʲizʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.