поника́ть
Dấu sắc trên поника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поника́ть nghĩa là cúi đầu, gụi xuống.
Nghĩa của поника́ть
Động từ
- Cúi đầu, gụi xuống; (Т) cúi, rũ; (nghĩa bóng) [bị] ủ rũ, rũ rượi, trầm uất.
- пони́кнуть голово́йcúi đầu
Cặp thể của поника́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поника́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поника́ю |
| ты | поника́ешь |
| он / она́ / оно́ | поника́ет |
| мы | поника́ем |
| вы | поника́ете |
| они́ | поника́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поникать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поника́л |
| Giống cái (она́) | поника́ла |
| Giống trung (оно́) | поника́ло |
| Số nhiều (они́) | поника́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поника́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поника́йте |
Câu hỏi thường gặp
поникать nghĩa là gì?
поникать (động từ) nghĩa là cúi đầu, gụi xuống.
поникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поника́ть (phiên âm Latinh ponikátʹ, IPA [pənʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.