TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пони́кнуть

thể hoàn thành
poníknutʹ[pɐˈnʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пони́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пони́кнуть nghĩa là cúi đầu, gụi xuống.

Nghĩa của пони́кнуть

Thể hoàn thành của поника́ть.

Động từ

  1. Cúi đầu, gụi xuống; (Т) cúi, rũ; (nghĩa bóng) [bị] ủ rũ, rũ rượi, trầm uất.

Cặp thể của пони́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пони́кнуть

NgôiTương lai
япони́кну
тыпони́кнешь
он / она́ / оно́пони́кнет
мыпони́кнем
выпони́кнете
они́пони́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пони́к
Giống cái (она́)пони́кла
Giống trung (оно́)пони́кло
Số nhiều (они́)пони́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пони́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пони́кните

Câu hỏi thường gặp

поникнуть nghĩa là gì?

поникнуть (động từ) nghĩa là cúi đầu, gụi xuống.

поникнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пони́кнуть (phiên âm Latinh poníknutʹ, IPA [pɐˈnʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.