TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понто́н

giống đựcbất động vật
pontón[pɐnˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понто́н nghĩa là xuồng phao, xuồng cầu, cầu phao, cầu nổi.

Nghĩa của понто́н

Danh từ

  1. судно [chiếc, cái] xuồng phao, xuồng cầu, thuyền phao.
  2. плавучий мост [cái] cầu phao, cầu nổi, phù kiều.

Biến cách của понто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?понто́нпонто́ны
Sinh cách кого? чего?понто́напонто́нов
Tặng cách кому? чему?понто́нупонто́нам
Đối cách кого? что?понто́нпонто́ны
Công cụ cách кем? чем?понто́номпонто́нами
Giới cách о ком? о чём?понто́непонто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

понтон nghĩa là gì?

понтон (danh từ) nghĩa là xuồng phao, xuồng cầu, cầu phao, cầu nổi.

понтон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понто́н (phiên âm Latinh pontón, IPA [pɐnˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.